易姓革命 [Dịch Tính Cách Mệnh]
えきせいかくめい
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo) ⚠️Từ lịch sử
cách mạng (thay đổi triều đại) được Trời định khi hoàng đế đương nhiệm thiếu đức hạnh (tư tưởng chính trị Trung Quốc cổ)