Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
明順応
[Minh Thuận Ứng]
めいじゅんのう
🔊
Danh từ chung
thích nghi ánh sáng
🔗 暗順応
Hán tự
明
Minh
sáng; ánh sáng
順
Thuận
tuân theo; thứ tự
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận