明細書 [Minh Tế Thư]
めいさいしょ
Danh từ chung
bản kê chi tiết; bản kê khai chi tiết; mô tả tỉ mỉ; danh sách chi tiết
Danh từ chung
bản kê chi tiết; bản kê khai chi tiết; mô tả tỉ mỉ; danh sách chi tiết