Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
明朝体
[Minh Triều Thể]
みんちょうたい
🔊
Danh từ chung
chữ Minh; Minchō
Hán tự
明
Minh
sáng; ánh sáng
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh