明弁 [Minh Biện]

明辨 [Minh Biện]

明辯 [Minh Biện]

めいべん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

phân tích rõ ràng

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

diễn đạt rõ ràng