明刻子 [Minh Khắc Tử]
ミンコーツ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Mạt chược
bài khắc mở
🔗 刻子
Danh từ chung
Lĩnh vực: Mạt chược
bài khắc mở
🔗 刻子