Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
明代
[Minh Đại]
みんだい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
thời Minh
🔗 明
Hán tự
明
Minh
sáng; ánh sáng
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí