Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
明け六つ
[Minh Lục]
あけむつ
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
giờ thứ sáu sáng
Hán tự
明
Minh
sáng; ánh sáng
六
Lục
sáu