明けやらぬ [Minh]
あけやらぬ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
vẫn còn tối; chưa sáng
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
vẫn còn tối; chưa sáng