明けましておめでとうございます [Minh]
明けましておめでとう御座います [Minh Ngự Tọa]
明けまして御目出度う御座います [Minh Ngự Mục Xuất Độ Ngự Tọa]
あけましておめでとうございます
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Lịch sự (teineigo) ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
Chúc mừng năm mới
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
明けましておめでとう。
Chúc mừng năm mới.
皆さん、明けましておめでとうございます。
Chúc mọi người năm mới vui vẻ.
明けましておめでとうございます。今年もよろしくお願いします。
Chúc mừng năm mới. Mong được sự hợp tác của quý vị trong năm nay.