Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
昆孫
[Côn Tôn]
こんそん
🔊
Danh từ chung
hậu duệ đời thứ sáu
Hán tự
昆
Côn
hậu duệ; anh trai; côn trùng
孫
Tôn
cháu; hậu duệ