Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早食い競争
[Tảo Thực Cạnh Tranh]
はやぐいきょうそう
🔊
Danh từ chung
cuộc thi ăn nhanh
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
食
Thực
ăn; thực phẩm
競
Cạnh
cạnh tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận