Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早潮
[Tảo Triều]
はやしお
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thủy triều nhanh
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
潮
Triều
thủy triều; nước mặn; cơ hội