早死に [Tảo Tử]
はやじに
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chết sớm; chết yểu; chết trẻ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chết sớm; chết yểu; chết trẻ