早業 [Tảo Nghiệp]
早技 [Tảo Kĩ]
早わざ [Tảo]
速業 [Tốc Nghiệp]
はやわざ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chung
làm nhanh