Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早桶
[Tảo Dũng]
はやおけ
🔊
Danh từ chung
quan tài làm vội
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
桶
Dũng
thùng; xô