Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早教育
[Tảo Giáo Dục]
そうきょういく
🔊
Danh từ chung
giáo dục sớm
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc