Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早御飯
[Tảo Ngự Phạn]
はやごはん
🔊
Danh từ chung
ăn sớm; bữa ăn sớm
🔗 早飯・はやめし
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
飯
Phạn
bữa ăn; cơm