早帰り [Tảo Quy]

はやがえり

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

về sớm

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

về nhà vào buổi sáng