早場米 [Tảo Trường Mễ]
はやばまい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Độ phổ biến từ: Top 32000
Danh từ chung
gạo thu hoạch sớm; gạo sớm
🔗 遅場米