早出残業 [Tảo Xuất Tàn Nghiệp]
そうしゅつざんぎょう
Danh từ chung
làm thêm giờ sớm; làm thêm giờ trước giờ làm việc
Danh từ chung
làm thêm giờ sớm; làm thêm giờ trước giờ làm việc