早出 [Tảo Xuất]

はやで
そうしゅつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

rời đi sớm (để làm việc)

Trái nghĩa: 遅出

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ca sớm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今日きょう出勤しゅっきん早出そうしゅつなんだよ。
Hôm nay tôi đi làm sớm đấy.