早上がり [Tảo Thượng]
早上り [Tảo Thượng]
はやあがり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kết thúc sớm (ví dụ: công việc, trò chơi)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ, không còn dùng ⚠️Khẩu ngữ
vào học tiểu học sớm hơn một năm so với người khác
🔗 遅上がり