早わかり [Tảo]
早分かり [Tảo Phân]
早分り [Tảo Phân]
速わかり [Tốc]
速分かり [Tốc Phân]
はやわかり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
hiểu nhanh; nắm bắt nhanh
Danh từ chung
📝 thường trong tiêu đề
hướng dẫn (cho người mới bắt đầu); hướng dẫn dễ dàng; hướng dẫn khởi động nhanh; sổ tay