Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早め薬
[Tảo Dược]
はやめぐすり
🔊
Danh từ chung
thuốc kích thích sinh nở
Hán tự
早
Tảo
sớm; nhanh
薬
Dược
thuốc; hóa chất