Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧風
[Cựu Phong]
きゅうふう
🔊
Danh từ chung
phong tục cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức