Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧道
[Cựu Đạo]
きゅうどう
🔊
Danh từ chung
con đường cũ
Trái nghĩa:
新道
Hán tự
旧
Cựu
cũ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý