旧訓 [Cựu Huấn]
きゅうくん
Danh từ chung
cách đọc cũ (của kanji, Hán cổ, v.v.)
Danh từ chung
giáo lý cổ xưa
Danh từ chung
cách đọc cũ (của kanji, Hán cổ, v.v.)
Danh từ chung
giáo lý cổ xưa