Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧皮質
[Cựu Bì Chất]
きゅうひしつ
🔊
Danh từ chung
vỏ não cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
質
Chất
chất lượng; tính chất
Từ liên quan đến 旧皮質
古皮質
こひしつ
vỏ não cổ