Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧歓
[Cựu Hoan]
きゅうかん
🔊
Danh từ chung
niềm vui cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
歓
Hoan
vui mừng; niềm vui