Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧植民地
[Cựu Thực Dân Địa]
きゅうしょくみんち
🔊
Danh từ chung
thuộc địa cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
植
Thực
trồng
民
Dân
dân; quốc gia
地
Địa
đất; mặt đất