Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧札
[Cựu Trát]
きゅうさつ
🔊
Danh từ chung
tiền giấy cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
札
Trát
thẻ; tiền giấy