Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧族
[Cựu Tộc]
きゅうぞく
🔊
Danh từ chung
gia tộc cổ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình