Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧新約聖書
[Cựu Tân Ước Thánh Thư]
きゅうしんやくせいしょ
🔊
Danh từ chung
Cựu Ước và Tân Ước
Hán tự
旧
Cựu
cũ
新
Tân
mới
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
書
Thư
viết