Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧敵
[Cựu Địch]
きゅうてき
🔊
Danh từ chung
kẻ thù cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ