Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧教
[Cựu Giáo]
きゅうきょう
🔊
Danh từ chung
Công giáo (La Mã)
Hán tự
旧
Cựu
cũ
教
Giáo
giáo dục