Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧恩
[Cựu Ân]
きゅうおん
🔊
Danh từ chung
ân huệ cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
恩
Ân
ân huệ; lòng tốt; ân đức