Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧思想
[Cựu Tư Tưởng]
きゅうしそう
🔊
Danh từ chung
ý tưởng lỗi thời
Hán tự
旧
Cựu
cũ
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ