Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧弊打破
[Cựu Tế Đả Phá]
きゅうへいだは
🔊
Danh từ chung
phá bỏ lề thói cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
弊
Tế
lạm dụng; xấu xa; thói xấu; hư hỏng
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại