Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧帝国大学
[Cựu Đế Quốc Đại Học]
きゅうていこくだいがく
🔊
Danh từ chung
đại học đế quốc cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
帝
Đế
chủ quyền; hoàng đế; thần; đấng tạo hóa
国
Quốc
quốc gia
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học