旧市 [Cựu Thị]
きゅうし
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thị trấn cũ; thị trấn trước đây
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thị trấn cũ; thị trấn trước đây