Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧婚旅行
[Cựu Hôn Lữ Hành]
きゅうこんりょこう
🔊
Danh từ chung
tuần trăng mật lần hai
Hán tự
旧
Cựu
cũ
婚
Hôn
hôn nhân
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng