旧国 [Cựu Quốc]
きゅうこく
Danh từ chung
quốc gia cổ đại
Danh từ chung
quê hương; quê nhà; nơi sinh
Danh từ chung
quốc gia cổ đại
Danh từ chung
quê hương; quê nhà; nơi sinh