Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧勘定
[Cựu Khám Định]
きゅうかんじょう
🔊
Danh từ chung
tài khoản cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định