旧劇 [Cựu Kịch]
きゅうげき
Danh từ chung
nhà hát truyền thống Nhật Bản (kabuki, noh, v.v.); kịch cổ điển; vở kịch của trường phái cũ
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
phim kịch cổ trang
🔗 時代劇