Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旧刊
[Cựu Khan]
きゅうかん
🔊
Danh từ chung
số báo cũ; ấn bản cũ
Hán tự
旧
Cựu
cũ
刊
Khan
xuất bản; khắc