1. Thông tin cơ bản
- Từ: 日韓
- Cách đọc: にっかん
- Loại từ: danh từ (dùng làm định ngữ)
- Nghĩa khái quát: Nhật–Hàn (giữa Nhật Bản và Hàn Quốc)
- Mẫu hay gặp: 日韓関係/日韓会談/日韓交流/日韓戦/日韓貿易
2. Ý nghĩa chính
日韓 chỉ mối quan hệ, sự kiện, đối tượng liên quan tới Nhật Bản và Hàn Quốc. Dùng làm thành tố đứng trước danh từ khác: 「日韓関係」, 「日韓交流」.
3. Phân biệt
- 日韓 vs 韓日: Trong tiếng Nhật, 日韓 là thứ tự chuẩn; 韓日 xuất hiện ít (ảnh hưởng cách nói phía Hàn Quốc).
- 日韓 vs 日朝: 日朝 là Nhật–Triều Tiên (Bắc Triều Tiên). Không nhầm với Hàn Quốc (韓国).
- Dạng ghép: 日韓首脳会談(hội đàm thượng đỉnh Nhật–Hàn), 日韓共同声明, 日韓FTA, 日韓戦(trận đấu Nhật–Hàn).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Báo chí/quan hệ quốc tế: mô tả chính trị, ngoại giao, kinh tế, văn hóa giữa hai nước.
- Thể thao: 日韓戦(trận Nhật vs Hàn) thường dùng cho bóng đá, bóng chày, v.v.
- Doanh nghiệp: 日韓合弁(liên doanh Nhật–Hàn), 日韓貿易(thương mại Nhật–Hàn).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 韓日 |
Biến thể |
Hàn–Nhật |
Ít dùng trong tiếng Nhật tiêu chuẩn. |
| 日中 |
Liên quan |
Nhật–Trung |
Chỉ Nhật–Trung Quốc. |
| 日朝 |
Liên quan |
Nhật–Triều (Bắc Triều Tiên) |
Phân biệt với 韓(Hàn Quốc). |
| 両国/二国間 |
Gần nghĩa |
hai nước / song phương |
Không chỉ rõ nước nào; cần ngữ cảnh. |
| 対立/和解 |
Trường liên tưởng |
đối lập / hòa giải |
Tính chất quan hệ Nhật–Hàn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 日: Nhật (Nhật Bản; mặt trời).
- 韓: Hàn (Hàn Quốc).
- 日韓: Nhật–Hàn, tổ hợp chỉ quan hệ/đối tượng giữa hai quốc gia.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiêu đề báo, 日韓 đặt đầu để định vị chủ đề. Khi viết, bạn có thể dùng 日韓 + danh từ chỉ sự kiện/quan hệ để súc tích, thay vì diễn đạt dài “Nhật Bản và Hàn Quốc”.
8. Câu ví dụ
- 日韓関係は改善の兆しを見せている。
Quan hệ Nhật–Hàn đang cho thấy dấu hiệu cải thiện.
- 首脳による日韓会談が行われた。
Đã diễn ra hội đàm thượng đỉnh Nhật–Hàn.
- 今年の日韓交流イベントはオンラインで開催される。
Sự kiện giao lưu Nhật–Hàn năm nay được tổ chức trực tuyến.
- 日韓貿易に新たな規制が導入された。
Quy định mới đã được áp dụng cho thương mại Nhật–Hàn.
- サッカーの日韓戦はいつも白熱する。
Trận bóng đá Nhật–Hàn lúc nào cũng sôi nổi.
- 企業間の日韓共同プロジェクトが進行中だ。
Dự án hợp tác giữa doanh nghiệp Nhật–Hàn đang tiến hành.
- 若者同士の日韓文化交流が活発だ。
Giao lưu văn hóa giữa giới trẻ Nhật–Hàn rất sôi động.
- 日韓路線の便数が増えた。
Số chuyến trên tuyến Nhật–Hàn đã tăng.
- 歴史認識をめぐる日韓の議論は続いている。
Tranh luận Nhật–Hàn về nhận thức lịch sử vẫn tiếp diễn.
- 研究者は日韓比較研究を進めている。
Các nhà nghiên cứu đang thúc đẩy nghiên cứu so sánh Nhật–Hàn.