日面経過 [Nhật Diện Kinh Quá]
にちめんけいか
Danh từ chung
sự đi qua mặt trời
🔗 太陽面通過・たいようめんつうか
Danh từ chung
sự đi qua mặt trời
🔗 太陽面通過・たいようめんつうか