Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日震学
[Nhật Chấn Học]
にっしんがく
🔊
Danh từ chung
địa chấn học mặt trời
Hán tự
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
震
Chấn
rung; chấn động
学
Học
học; khoa học