日陰者 [Nhật Âm Giả]
日蔭者 [Nhật Ấm Giả]
ひかげもの
Danh từ chung
người bị xã hội xa lánh (ví dụ: người từng phạm tội, tình nhân, con ngoài giá thú); người bị xã hội ruồng bỏ; người có quá khứ mờ ám; người có điều gì đó cần giấu
Danh từ chung
người không nổi tiếng; người sống trong sự mờ nhạt; người bị thế giới lãng quên